comarcal
C1tính từ (adjective)
/komaɾˈkal/
Nghĩa chính
- Huyệntính từdistrict
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comarcalDạng gốc (base form)
- comarcalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Xuất hiện ở từ khác
- regionalđồng nghĩaThuộc về một khu vực nhỏ hơn, thường là một đơn vị hành chính.
Họ từ (word family)
cùng gốc comarcalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh