Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monte de piedad
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngọn núi của lòng đạo đức
danh từ
mount of piety
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monte de piedad
Dạng gốc
(base form)
monte
s de piedad
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ngọn núi của lòng đạo đức
1
Ngọn núi của lòng đạo đức
1
Ngọn núi của lòng đạo đức