perdonar
A2động từ (verb)
/peɾdoˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tha thứ, tha lỗi, thứ lỗiđộng từto pardon, excuse, forgive
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể perdonarDanh động từ perdonandoPhân từ perdonado
| Presente | |
|---|---|
| yo | perdono |
| tú | perdonas |
| él/ella/Ud. | perdona |
| nosotros | perdonamos |
| vosotros | perdonáis |
| ellos/Uds. | perdonan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perdonar sin condiciones | Tha thứ vô điều kiện | |
| perdonar y olvidar | Tha thứ và quên đi |
Ví dụ
- , .Có thể tha thứ, nhưng quên không thể.
- , . , .Này, bạn quên nụ hôn của mình. Xin lỗi, chìa khóa của bạn.
- , .Tha thứ cho tôi hoặc không, tôi không quan tâm.
Họ từ (word family)
cùng gốc perdonarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- overlookTiếng Anhtương đương