Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perdonable
tính từ
(adjective)
/peɾdoˈnable/
Nghĩa chính
1
Có thể tha thứ
tính từ
forgivable, pardonable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perdonable
Dạng gốc
(base form)
perdonable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
perdonable
im
perdonable
Không thể tha thứ
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
forgivable
Có thể được tha thứ; đáng được tha thứ
AI
1
Có thể tha thứ
1
Có thể tha thứ
1
Có thể tha thứ