Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perdonavidas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peɾˌdonaˈbidas/
Nghĩa chính
1
Người kiêu ngạo
danh từ
arrogant person
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
proudling
Người ngạo mạn, người kiêu ngạo
Harvard
Kẻ mọt sách hợm hĩnh, người kiêu ngạo
AI
1
Người kiêu ngạo
1
Người kiêu ngạo
1
Người kiêu ngạo