Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proudling
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
aʊ
d
.
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Người ngạo mạn, người kiêu ngạo
danh từ
One who is proud.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proudling
Dạng gốc
(base form)
proudling
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
proud
+
-ling
AI
1
Người ngạo mạn
1
Người ngạo mạn
1
Người ngạo mạn