Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
supersorry
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Vô cùng xin lỗi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Extremely sorry.
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
sorry
Ví dụ
If
she
had
a
choice
between
being
supercautious
or
supersorry
,
she'd
pick
cautious
every
time
.
I
told
her
I
was
supersorry
and
that
it
was
really
dumb
.
AI
1
Vô cùng xin lỗi
1
Vô cùng xin lỗi
1
Vô cùng xin lỗi