sorriness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của lời xin lỗi; hối tiếcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being sorry; regret.
- Sự vô giá trị; sự khốn khổdanh từkhông đếm được (uncountable)Worthlessness; wretchedness.
Họ từ (word family)
cùng gốc sorrinessVí dụ
- , . , " ." .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisorinesse
- từ tiếng Anh cổsāriġnes
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sairaganassī