Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sorry state
UK
/ˈ
s
ɒ
ɹ
i
ˈ
s
t
eɪ
t
/
US
/ˈ
s
ɑ
ɹ
i
ˈ
s
t
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Tình trạng thảm hại
Ví dụ
The
abandoned
house
was
in
a
sorry
state
.
Ngôi nhà hoang ở trong một tình trạng thảm hại.
Xuất hiện ở từ khác
sorry
kết hợp
tình trạng thảm hại
AI
1
Tình trạng thảm hại
1
Tình trạng thảm hại
1
Tình trạng thảm hại