Dịch

heartsore

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đau lòng, đau buồntính từHeartsick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heartsoreDạng gốc (base form)
  2. heartsoresSố nhiều (plural)
  3. more heartsoreSo sánh hơn (comparative)
  4. most heartsoreSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đau lòng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Đau lòng, đau khổ, đau buồnHeartache, misery, grief.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : , , , , .
  • eye-sores, , , ; .

AI