heartsore
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đau lòng, đau buồntính từHeartsick.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heartsoreDạng gốc (base form)
- heartsoresSố nhiều (plural)
- more heartsoreSo sánh hơn (comparative)
- most heartsoreSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đau lòng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Đau lòng, đau khổ, đau buồnHeartache, misery, grief.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- : , , , , .
- eye-sores, , , ; .