disculpa
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)động từ (verb)
/disˈkulpa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lý do thoái thác, lời bào chữadanh từexcuse
- Lời xin lỗidanh từapology
- Xin lỗithán từsorry
- Dạng chia của disculparđộng từinflection of disculpar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disculpaDạng gốc (base form)
- disculpasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aceptar las disculpas | Chấp nhận lời xin lỗi | |
| ofrecer disculpas | Xin lỗi | |
| pedir disculpas | Xin lỗi | |
| ofrecer una disculpa | Xin lỗi |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Tha thứ
- Tha thứ, thứ lỗithird-person singular present indicative
Ví dụ
- Tom.Có lẽ tôi nên xin lỗi Tom.
- Tom, .Thứ lỗi cho Tom em trai tôi, nó hơi ngớ ngẩn.
- .Tôi muốn gửi lời xin lỗi thay mặt cho con trai tôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xin lỗi
Họ từ (word family)
cùng gốc disculpaNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- perdóndễ nhầm, đồng nghĩacũng là lời xin lỗi, nhưng thường dùng trong câu hỏi hoặc yêu cầu lặp lại, không phải danh từ chỉ sự tha thứ.