Dịch

excusa

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡsˈkusa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xin lỗi, tránh radanh từexcuse, cop-out
  2. Cớdanh từpretext

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. excusaDạng gốc (base form)
  2. excusasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

una excusa creíbleLời bào chữa đáng tin
inventar una excusaBịa ra lý do

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xin lỗi

AI