Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disculpe
B2
thán từ
(interjection)
/disˈkulpe/
Nghĩa chính
1
Xin lỗi; xin lỗi tôi
thán từ
excuse me; pardon me
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
discúlpeme
perdóneme
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
excuse me
Xin lỗi
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
culpa
culpar
AI
1
Xin lỗi
1
Xin lỗi
1
Xin lỗi