Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disto-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Xa xôi
tiền tố
distal.
Nguồn gốc
(etymology)
Tạo ngược từ
distal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
远
yuǎn
Xa, xa xôi
Tiếng Tây Ban Nha
apartado
Xa xôi, biệt lập
remoto
Xa xôi, hẻo lánh
distante
Xa, xa xôi, cách xa
AI
1
Xa xôi
1
Xa xôi
1
Xa xôi