per-
tiền tố (prefix)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Trong động từ: biểu thị ý nghĩa “xuyên qua”, như đục lỗtiền tốIn verbs: denoting the sense "through", as in perforate.
- Trong động từ: biểu thị ý nghĩa “triệt để”, như trong hoàn hảotiền tốIn verbs: denoting the sense "thoroughly", as in perfect.
- Trong động từ: biểu thị ý nghĩa “hủy diệt”, như trong từ biến tháitiền tốIn verbs: denoting the sense "to destruction", as in pervert.
- Trong tính từ và trạng từ: biểu thị ý nghĩa “cực kỳ”, như trong perfervidtiền tốIn adjectives and adverbs: denoting the sense "extremely", as in perfervid.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pay-per-viewdanh từ | danh từ | Hệ thống xem các chương trình truyền hình riêng lẻ với mức phí bổ sung cao hơn dịch vụ tiêu chuẩn; thường được sử dụng trên các hệ thống cáp và vệ tinh |
| A-per-sedanh từ | danh từ | Người hoặc vật ưu việt, độc đáo hoặc có giá trị đặc biệt |
| pay-per-clickdanh từ | danh từ | Mô hình quảng cáo trực tuyến trong đó nhà quảng cáo trả tiền cho nhà xuất bản (thường là công cụ tìm kiếm hoặc chủ sở hữu trang web) bất cứ khi nào người dùng nhấp vào quảng cáo |
| pay-per-installdanh từ | danh từ | Mô hình quảng cáo trực tuyến trong đó nhà quảng cáo trả tiền cho tin tặc (thường là tội phạm hoặc chủ sở hữu mạng botnet) bất cứ khi nào phần mềm độc hại có quảng cáo được cài đặt và được người dùng nhấp vào |
| per-rectaltính từ | tính từ | Qua trực tràng |
3 nghĩa khác
Tiền tố (prefix) 3
Hình thành danh từ và tính từ biểu thị tỷ lệ tối đa của một nguyên tố trong hợp chất
- Hình thành danh từ và tính từ biểu thị tỷ lệ tối đa của một nguyên tố trong hợp chất, như trong peroxideForming nouns and adjectives denoting the maximum proportion of one element in a compound, as in peroxide.
Nguồn gốc (etymology)
tiền tố
- mượn từ tiếng Latinhper
tiền tố
- từ tiếng Anh trung đạiper-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha