pay-per-install
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mô hình quảng cáo trực tuyến trong đó nhà quảng cáo trả tiền cho tin tặc (thường là tội phạm hoặc chủ sở hữu mạng botnet) bất cứ khi nào phần mềm độc hại có quảng cáo được cài đặt và được người dùng nhấp vàodanh từđứng trước danh từ (attributive)An online advertising model in which the advertiser pays the hacker (typically a criminal or botnet owner) whenever the malware with ads are installed and are clicked by a user.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pay-per-installDạng gốc (base form)
- pay-per-installsSố nhiều (plural)