sit-on-top
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuyền kayak có phần rỗng dài để người chèo thuyền kayak ngồi chứ không phải buồng láidanh từA kayak with a long hollowed-out portion in which the kayaker sits, rather than a cockpit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sit-on-topDạng gốc (base form)
- sit-on-topsSố nhiều (plural)