Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
black-on-black
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Diễn ra giữa những người da đen
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Taking place between black people.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
white-on-white
Ví dụ
statistics
dealing
with
black-on-black
crime
AI
1
Diễn ra giữa những người da đen
1
Diễn ra giữa những người da đen
1
Diễn ra giữa những người da đen