Nghĩa chính
- Sắp xảy ratính từAbout to happen, occur, or take place very soon, especially of something which won't last long.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imminentDạng gốc (base form)
- more imminentSo sánh hơn (comparative)
- most imminentSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| imminent arrival | Sự sắp đến gần | |
| imminent collapse | Sự sụp đổ cận kề | |
| imminent danger | Mối nguy hiểm cận kề | |
| imminent disaster | Thảm họa cận kề | |
| imminent threat | Mối đe dọa cận kề | |
| imminent abortiondanh từ | danh từ | Tình trạng sẩy thai tự nhiên sắp xảy ra (sảy thai) được biểu hiện bằng chảy máu và đau đớn cùng với cổ tử cung bị bong ra |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhimminēre“to overhang”
Ví dụ
- “ , .”"Iran không gây ra mối đe dọa trước mắt nào đối với quốc gia chúng ta, và rõ ràng là chúng ta đã bắt đầu cuộc chiến này do áp lực từ Israel và nhóm vận động hành lang quyền lực của họ tại Mỹ."
- .Chiến tranh dường như sắp xảy ra đến nơi.
- .Chuyến đến nơi sắp xảy ra rồi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc imminentNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- nearđồng nghĩasắp xảy ra, mang tính trang trọng hơn