Dịch

imminent

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sắp xảy ratính từAbout to happen, occur, or take place very soon, especially of something which won't last long.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imminentDạng gốc (base form)
  2. more imminentSo sánh hơn (comparative)
  3. most imminentSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

imminent arrivalSự sắp đến gần
imminent collapseSự sụp đổ cận kề
imminent dangerMối nguy hiểm cận kề
imminent disasterThảm họa cận kề
imminent threatMối đe dọa cận kề
imminent abortiondanh từTình trạng sẩy thai tự nhiên sắp xảy ra (sảy thai) được biểu hiện bằng chảy máu và đau đớn cùng với cổ tử cung bị bong ra

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhimminēre“to overhang”

Ví dụ

  • “ , .”"Iran không gây ra mối đe dọa trước mắt nào đối với quốc gia chúng ta, và rõ ràng là chúng ta đã bắt đầu cuộc chiến này do áp lực từ Israel và nhóm vận động hành lang quyền lực của họ tại Mỹ."
  • .Chiến tranh dường như sắp xảy ra đến nơi.
  • .Chuyến đến nơi sắp xảy ra rồi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI