Dịch

impendent

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sắp xảy đến, xảy đến trước mắttính từimpending; threatening

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhimpendēns

Ví dụ

  • , .

AI