impend
động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Treo qua (ai đó) như một mối đe dọa hoặc nguy hiểmđộng từnội động từ (intransitive)To hang over (someone) as a threat or danger.
- Đe dọa xảy ra; sắp xảy rađộng từnội động từ (intransitive)To threaten to happen; to be about to happen, to be imminent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| impending doom | Tai ương cận kề |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Bị treo hoặc bị treo lơ lửng trên (cái gì đó)
- Bị treo hoặc bị treo lơ lửng trên (cái gì đó); nhô raTo hang or be suspended over (something); to overhang.
Họ từ (word family)
cùng gốc impendNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhimpendere“to hang over, to weigh out”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- những mối nguy hiểm đang lơ lửng trên đầu họ
- ,
- , .. (עַל־עֵין), , .. (עַל־עֵין), .