Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đang chờ kết luậntính từkhông so sánh (not comparable)Awaiting a conclusion or a confirmation.
- Đã bắt đầu chưa hoàn thànhtính từkhông so sánh (not comparable)Begun but not completed.
- Trong khi chờgiới từWhile waiting for something; until.
- Đang treođộng từpresent participle and gerund of pend
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sắp xảy ra
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pending approval | Chờ phê duyệt | |
| pending case | Vụ án đang thụ lý | |
| pending decision | Quyết định chờ phê chuẩn | |
| pending investigation | Điều tra đang tiến hành | |
| pending payment | Thanh toán chờ xử lý | |
| pending request | Yêu cầu đang chờ giải quyết | |
| pending the outcome | Trong khi chờ kết quả | |
| long-pendingtính từ | tính từ | Kéo dài rất lâu; lâu dài |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Giới từ (preposition) 1
Sắp xảy ra
- không so sánh (not comparable)About to happen; imminent or impending.
Họ từ (word family)
cùng gốc pendingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Trong khi chờ kết quả điều tra, sĩ quan cảnh sát bị đình chỉ công việc.
- , .Trong quá trình điều tra, sĩ quan cảnh sát bị đình chỉ công việc.
- .Các cáo buộc vẫn đang chờ.