Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
long-pending
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kéo dài rất lâu; lâu dài
tính từ
That lasts a long time; long-lasting
AI
1
Kéo dài rất lâu
1
Kéo dài rất lâu
1
Kéo dài rất lâu