Dịch

pendant

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Mặt dây chuyềndanh từA supporting post attached to the main rafter.
  2. Mặt hoa taidanh từThe dangling part of an earring.
  3. Dây treo palăngdanh từA short rope hanging down, used to attach hooks for tackles; a pennant.
  4. Vật đối xứng, vật sóng đôidanh từOne of a pair; a counterpart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pendantDạng gốc (base form)
  2. pendantsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

diamond pendantMặt dây chuyền kim cương
gold pendantMặt dây chuyền vàng
pendant lightdanh từĐèn thả trần
pendant necklaceVòng cổ có mặt
silver pendantMặt dây chuyền bạc

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Mặt dây chuyền
  1. A piece of jewellery which hangs down as an ornament, especially worn on a chain around the neck.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Normanpendaunt

Ví dụ

  • .Chiếc bình này là cặp tương xứng với chiếc bình kia.
  • necklace's .Anh ấy đã đánh mất mặt dây chuyền.
  • là vật đối xứng của

AI