Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Mặt dây chuyềndanh từA supporting post attached to the main rafter.
- Mặt hoa taidanh từThe dangling part of an earring.
- Dây treo palăngdanh từA short rope hanging down, used to attach hooks for tackles; a pennant.
- Vật đối xứng, vật sóng đôidanh từOne of a pair; a counterpart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pendantDạng gốc (base form)
- pendantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diamond pendant | Mặt dây chuyền kim cương | |
| gold pendant | Mặt dây chuyền vàng | |
| pendant lightdanh từ | danh từ | Đèn thả trần |
| pendant necklace | Vòng cổ có mặt | |
| silver pendant | Mặt dây chuyền bạc |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Mặt dây chuyền
- A piece of jewellery which hangs down as an ornament, especially worn on a chain around the neck.
Họ từ (word family)
cùng gốc pendantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanpendaunt
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chiếc bình này là cặp tương xứng với chiếc bình kia.
- necklace's .Anh ấy đã đánh mất mặt dây chuyền.
- là vật đối xứng của