Nghĩa chính
- Sắp xảy đến, cận kềtính từkhông so sánh (not comparable)Approaching; drawing near; about to happen or expected to happen.
- Sự việc cận kề, mối đe dọa trước mắtdanh từSomething that impends or threatens; an expected event.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của impendđộng từpresent participle and gerund of impend
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impendingDạng gốc (base form)
- impendingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| impending doom | Tai ương cận kề |
Ví dụ
- .Hiện tại tôi không có thời gian vì hạn chót nộp bài luận sắp tới nơi.
- .Cơn bão đang ập đến.
- .Bầu trời đen kịt báo hiệu một cơn bão sắp ập tới.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc impendingTừ liên quan (related word)