Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imminentness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem imminent
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being imminent.
Nguồn gốc
(etymology)
imminent
+
-ness
AI
1
Xem imminent
1
Xem imminent
1
Xem imminent