Dịch

handsies

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bàn taydanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The hands.
  2. Tán tỉnh hoặc chạm vào đầy mê hoặcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Flirtatious or lascivious touching.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • children’s . “, , . . Let’s .”

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI