handsies
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bàn taydanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The hands.
- Tán tỉnh hoặc chạm vào đầy mê hoặcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Flirtatious or lascivious touching.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha