Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
handwrought
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Làm bằng tay (không phải bằng máy)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wrought by hand.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Làm bằng tay (không phải bằng máy)
handmade
handcrafted
Khác
handworked
Ví dụ
handwrought
iron
nails
Nguồn gốc
(etymology)
hand
+
wrought
từ tiếng Anh cổ
handworht
từ tiếng German nguyên thủy
*handuwurhtaz
AI
1
Làm bằng tay (không phải bằng máy)
1
Làm bằng tay (không phải bằng máy)
1
Làm bằng tay (không phải bằng máy)