Dịch

handwrought

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Làm bằng tay (không phải bằng máy)tính từkhông so sánh (not comparable)Wrought by hand.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Làm bằng tay (không phải bằng máy)

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

handwrought

  1. từ tiếng Anh cổhandworht
  2. từ tiếng German nguyên thủy*handuwurhtaz

AI