artífice
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/aɾˈtifiθe/
Nghĩa chính
- Thợ thủ côngdanh từcraftsman, artificer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- artíficeDạng gốc (base form)
- artíficesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thợ thủ công