Dịch

artífice

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/aɾˈtifiθe/

Nghĩa chính

  1. Thợ thủ côngdanh từcraftsman, artificer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. artíficeDạng gốc (base form)
  2. artíficesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thợ thủ công

AI