Craftsman
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mang phong cách kiến trúc nổi bật ở Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20tính từkhông so sánh (not comparable)Of an architectural style prominent in the United States in the early 20th century.
- Tòa nhà được xây dựng theo phong cách kiến trúc Craftsmandanh từA building built in the Craftsman architectural style
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- CraftsmanDạng gốc (base form)
- Craftsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| master craftsmandanh từ | danh từ | Bậc thầy của một ngành nghề hoặc nghề thủ công cụ thể có thể tuyển dụng và đào tạo người học việc |
| American Craftsmandanh từ riêng | danh từ riêng | Phong cách kiến trúc nội địa của Mỹ, lấy cảm hứng từ phong trào Nghệ thuật và Thủ công, đặc trưng bởi các đường mái thấp, mái hiên nhô sâu, xà nhà lộ ra ngoài hoặc giá đỡ trang trí dưới mái hiên, hiên trước rộng với các cột vuông hình côn và đồ đá hoặc đồ gỗ thủ công |
| skilful craftsman | Thợ thủ công khéo tay |