Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fabro
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfabɾo/
Nghĩa chính
1
Thợ thủ công
danh từ
craftsman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fabro
Dạng gốc
(base form)
fabro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
craftsman
Nghệ nhân
Craftsman
Mang phong cách kiến trúc nổi bật ở Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20
AI
1
Thợ thủ công
1
Thợ thủ công
1
Thợ thủ công