Dịch

fabro

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfabɾo/

Nghĩa chính

  1. Thợ thủ côngdanh từcraftsman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fabroDạng gốc (base form)
  2. fabrosSố nhiều (plural)

AI