Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artesanado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾtesaˈnado/
Nghĩa chính
1
Lớp thợ thủ công
danh từ
the artisan class
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
artesanado
Dạng gốc
(base form)
artesanado
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
artesanía
AI
1
Lớp thợ thủ công
1
Lớp thợ thủ công
1
Lớp thợ thủ công