artisanally
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách thủ côngtrạng từIn an artisanal manner.
- Đối với, hoặc bởi các nghệ nhântrạng từWith regard to, or by artisans.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- artisanallyDạng gốc (base form)
- more artisanallySo sánh hơn (comparative)
- most artisanallySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha