Nghĩa chính
- Loại bánh mì làm thủ công, có thời hạn sử dụng ngắn, được bán khi chưa đóng gói và tiêu thụ ngay sau khi nướngdanh từA type of handmade, short shelf life bread that is offered unpackaged and consumed immediately after baking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- artisan breadDạng gốc (base form)
- artisan breadsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .