Nghĩa chính
- Nghệ sĩ biểu diễndanh từA public performer, especially of song or dance.
- Thợ khéo taydanh từAny person with artistic skill, such as a hairdresser or a cook.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- artisteDạng gốc (base form)
- artistesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nom d'artistedanh từ | danh từ | Bút danh được sử dụng bởi một nghệ sĩ |
Xuất hiện ở từ khác
- artistdễ nhầm, đồng nghĩaartiste là từ mượn tiếng Pháp, thường dùng cho nghệ sĩ biểu diễn.
Họ từ (word family)
cùng gốc artisteNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápartiste
Cùng gốc (doublet)artist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha