Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
creative energy
danh từ
(noun)
US
/
k
ɹ
i
ˈ
eɪ
t
ɪ
v
ˈɛ
n
.
ə
ɹ.
dʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Sự sáng tạo
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
creativity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
creative energy
Dạng gốc
(base form)
creative energ
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
创新
chuàng xīn
Sự đổi mới, sự sáng tạo, sự cách tân
创造
chuàng zào
Sáng tạo, tạo ra, làm nên
Tiếng Tây Ban Nha
creación
Sự sáng tạo, sự tạo ra, tác phẩm
creatividad
Sự sáng tạo
crear
Tạo ra, sáng tạo
AI
1
Sự sáng tạo
1
Sự sáng tạo
1
Sự sáng tạo