creatividad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kɾeatibiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự sáng tạodanh từcreativity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- creatividadDạng gốc (base form)
- creatividadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estimular la creatividad | Kích thích sự sáng tạo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- .
- .