Dịch

Creative Commons

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ giấy phép nhằm cung cấp cho người tiêu dùng nhiều quyền tự do hơn bản quyền truyền thốngdanh từ riêngA set of licenses intended to offer the consumer more freedoms than traditional copyright.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 4.0 .
  • .
  • Tatoeba's 2.0 ().

AI