Dịch

creative block

danh từ (noun)
US/kɹiˈeɪtɪv ˈblɑk/

Nghĩa chính

  1. Tạm thời không có khả năng tạo ra những ý tưởng mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A temporary inability to generate new ideas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. creative blockDạng gốc (base form)
  2. creative blocksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI