Dịch

creationist

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người đề xướng hoặc ủng hộ chủ nghĩa sáng tạodanh từA proponent or supporter of creationism.
  2. Liên quan đến chủ nghĩa sáng tạotính từOf or relating to creationism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. creationistDạng gốc (base form)
  2. creationistsSố nhiều (plural)
  3. more creationistSo sánh hơn (comparative)
  4. most creationistSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

neo-creationisttính từ, danh từCủa hoặc liên quan đến phong trào của chủ nghĩa tân sáng tạo
gap creationistdanh từNgười ủng hộ chủ nghĩa tạo khoảng cách
creationist orcharddanh từSơ đồ được các nhà sáng tạo Kitô giáo tham khảo để minh họa nguồn gốc được cho là của nhiều loài được tạo ra không liên quan đến nhau
day-age creationisttính từ, danh từThuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa sáng tạo thời đại
Old Earth creationistdanh từNgười đề xướng chủ nghĩa sáng tạo Trái đất cũ
progressive creationisttính từ, danh từThuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa sáng tạo tiến bộ
Young Earth creationistdanh từNgười đề xướng chủ nghĩa sáng tạo Trái đất trẻ
evolutionary creationistdanh từNgười đề xướng chủ nghĩa sáng tạo tiến hóa; một người tin vào sự tiến hóa hữu thần

AI