Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evotard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà tiến hóa
danh từ
An evolutionist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
evotard
Dạng gốc
(base form)
evotard
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
evolution
+
-tard
AI
1
Nhà tiến hóa
1
Nhà tiến hóa
1
Nhà tiến hóa