Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
re-creative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tạo ra một lần nữa hoặc theo một cách mới
tính từ
That creates again or in a new way.
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
creative
Ví dụ
Mutely
each
re-creative
lay
outpour’d
/
Its
own
revealings
;
/
Youth
,
manhood
,
age
,
were
momently
restored
,
/
With
all
their
feelings
.
AI
1
Tạo ra một lần nữa hoặc theo một cách mới
1
Tạo ra một lần nữa hoặc theo một cách mới
1
Tạo ra một lần nữa hoặc theo một cách mới