creativo
B1tính từ (adjective)
/kɾeaˈtibo/
Nghĩa chính
- Sáng tạotính từcreative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pensamiento creativo | Tư duy sáng tạo | |
| proceso creativo | Quá trình sáng tạo | |
| trabajo creativo | Công việc sáng tạo | |
| bloqueo creativo | Bí ý tưởng sáng tạo | |
| instinto creativo | Bản năng sáng tạo | |
| escritura creativadanh từ | danh từ | Viết sáng tạo |
Xuất hiện ở từ khác
- originalTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy có một đầu đầy ý tưởng sáng tạo.
- .Ít nhất đây là một nhiệm vụ sáng tạo.
- .Không ai vượt qua anh ấy trong viết sáng tạo.