Dịch

creatrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà sáng tạo nữdanh từA female creator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. creatrixDạng gốc (base form)
  2. creatrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. creatrixesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

create-trix

  1. mượn từ tiếng Latinhcreātrīx

AI