Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
content creator
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɔ
n
.
t
ɛ
n
t
k
ɹ
iː
ˈ
eɪ
t
ə
ː/
US
/ˈ
k
ɑ
n
.
t
ɛ
n
t
k
ɹ
i
ˈ
eɪ
t
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người sáng tạo nội dung
danh từ
One who creates social media content, especially of a monetizable nature.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
content creator
Dạng gốc
(base form)
content creator
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
creator
Xuất hiện ở từ khác
content
kết hợp
người sáng tạo nội dung
AI
1
Người sáng tạo nội dung
1
Người sáng tạo nội dung
1
Người sáng tạo nội dung