Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- tác giảdanh từA2The originator or creator of a work, especially a literary work; one of the creators of a collaborative work, or a person who writes books for a living.
- sáng tác, viếtđộng từB2To write or create a book, paper, report, or other work.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- authorNguyên thể (infinitive)
- authorsSố nhiều (plural)
- authoredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- authoringPhân từ I (present participle)
- authrix (bất quy tắc)Giống cái (feminine)
Giống cái không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- author sthviết/tác giả cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| author a book | Viết sách | |
| author a novel | Viết tiểu thuyết | |
| author a paper | Viết bài nghiên cứu | |
| author a report | Soạn thảo báo cáo | |
| author of something | Tác giả của một tác phẩm | |
| best-selling author | Tác giả sách bán chạy | |
| famous author | Tác giả nổi tiếng | |
| death of the authordanh từ | danh từ | Kỹ thuật phân tích văn học không quan tâm đến ý định của tác giả, chỉ tập trung vào văn bản |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Chủ sở hữu bản quyền ban đầu
- The initial owner of the copyright to a work, especially a work made for hire or a work of corporate authorship.
Ví dụ
- .Bài viết này có ba tác giả.
- .Anh ấy là một tác giả xuất sắc.
- .Tác giả được ghi trên đăng ký bản quyền cho robot Android là Google Inc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc authorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiauctour
- từ tiếng Anglo-Normanautour
- từ tiếng Pháp cổautor
Cùng gốc (doublet)auteur
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- writeđồng nghĩadùng khi chỉ rõ vai trò tác giả chính thức.
- writerdễ nhầm, đồng nghĩaAuthor thường nhấn mạnh vai trò sáng tác của người viết một tác phẩm cụ thể; writer có nghĩa rộng hơn. Tác phẩm của author không nhất thiết đã xuất bản.
- autoresTiếng Tây Ban Nhatương đương
- escribirTiếng Tây Ban Nhatương đương