Dịch

bookwright

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà sản xuất hoặc nhà văn viết sách; một tác giảdanh từA maker or writer of books; an author.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bookwrightDạng gốc (base form)
  2. bookwrightsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , . , . .
  • , ; , .

AI