authorial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tác giảtính từOf, coming from, or typical of an author (especially of books)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- authorialDạng gốc (base form)
- more authorialSo sánh hơn (comparative)
- most authorialSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| authorial voice | Giọng văn của tác giả | |
| authorial intentdanh từ | danh từ | Ý định của tác giả như được mã hóa trong tác phẩm của họ |
| authorial intention | Chưa có nghĩa | |
| authorial intentionality | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha