Nghĩa chính
- Nghệ sĩ sáng tạo, đặc biệt là đạo diễn phim, được coi là người có tầm nhìn nghệ thuật cụ thể, dễ nhận biết và được coi là 'tác giả' duy nhất hoặc xuất sắc của tác phẩm của họdanh từA creative artist, especially a film director, seen as having a specific, recognisable artistic vision, and who is seen as the single or preeminent ‘author’ of their works.
- Làm việc như một auteurđộng từTo work as an auteur.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| auteur theorydanh từ | danh từ | Quan điểm coi phim như một loại hình nghệ thuật có tầm nhìn nguyên bản và mang phong cách cá nhân, đặc biệt trái ngược với quyền tác giả tập thể trong hệ thống hãng phim |
| film d'auteurdanh từ | danh từ | Phim của đạo diễn hoặc nhà biên kịch phản ánh cá tính nghệ thuật của họ |
| cinéma d'auteur | Phong cách điện ảnh nhấn mạnh vào tầm nhìn cá nhân của đạo diễn, cách làm phim d'auteurs; bệnh tự kỷ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápauteur“author”
Cùng gốc (doublet)author
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc auteur- auteurialCủa, hoặc liên quan đến một auteurtính từ
- auteurismLý thuyết coi tác phẩm điện ảnh hoặc truyền hình là tác phẩm của đạo diễn chứ không phải của diễn viên hoặc nhà sản xuấtdanh từ
- auteurshipVai trò hoặc địa vị của tác giảdanh từ
- auteuristicĐồng nghĩa với auteuristtính từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha