creador
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kɾeaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Người sáng tạo, đấng tạo hóadanh từcreator
- Điều đó tạo ratính từthat creates
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| creador de contenido | Người sáng tạo nội dung | |
| el creador | Đấng Tạo Hóa | |
| creador de contenidos | Người sáng tạo nội dung |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Chúng ta cần những bộ óc sáng tạo, không phải những kẻ phá hoại.
- ¡ ! ¡ !Hãy nhìn cầu vồng kìa! Hãy ngợi ca Đấng Sáng Tạo ra nó!
- ¿ , , ?Hỡi thế gian, bạn có cảm nhận được sự hiện diện của Đấng Tạo Hóa?