Dịch

creador

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kɾeaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người sáng tạo, đấng tạo hóadanh từcreator
  2. Điều đó tạo ratính từthat creates

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. creadorDạng gốc (base form)
  2. creadoresSố nhiều (plural)
  3. creadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. creadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

creador de contenidoNgười sáng tạo nội dung
el creadorĐấng Tạo Hóa
creador de contenidosNgười sáng tạo nội dung

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Chúng ta cần những bộ óc sáng tạo, không phải những kẻ phá hoại.
  • ¡ ! ¡ !Hãy nhìn cầu vồng kìa! Hãy ngợi ca Đấng Sáng Tạo ra nó!
  • ¿ , , ?Hỡi thế gian, bạn có cảm nhận được sự hiện diện của Đấng Tạo Hóa?

AI